| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,18% | -43,71₫ | 53,19₫ | 65,50₫ | 8,80₫ | 9,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,52% | -183,37₫ | 236,56₫ | 325,96₫ | 52,15₫ | 53,19₫ |