| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,69% | -13,82₫ | 19,82₫ | 27,12₫ | 3,95₫ | 6,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,53% | -245,64₫ | 265,47₫ | 306,93₫ | 2,32₫ | 19,82₫ |