| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,38% | -0,3750₫ | 1,03₫ | 1,28₫ | 0,6308₫ | 0,6557₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,89% | -7,48₫ | 8,51₫ | 11,28₫ | 0,7899₫ | 1,03₫ |