| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,22% | -1.466,83₫ | 6.056,27₫ | 8.635,39₫ | 4.199,23₫ | 4.589,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,44% | -381.311,31₫ | 387.367,58₫ | 782.829,96₫ | 6.010,86₫ | 6.056,27₫ |