| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,14% | -7,77₫ | 63,98₫ | 103,89₫ | 51,71₫ | 56,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,27% | -194,71₫ | 258,69₫ | 349,35₫ | 61,36₫ | 63,98₫ |