| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000009999813477268304-0.0149999 | 12,60₫ | 12,60₫ | 12,60₫ | 12,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,82% | -7,03₫ | 19,64₫ | 152,35₫ | 12,10₫ | 12,60₫ |