| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,73% | -1,76₫ | 2,52₫ | 30,10₫ | 0,5672₫ | 0,7636₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,06% | -20,53₫ | 23,05₫ | 592,69₫ | 2,50₫ | 2,52₫ |