| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,52% | -0,08100₫ | 0,1999₫ | 0,2012₫ | 0,1163₫ | 0,1189₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,87% | -149,38₫ | 149,58₫ | 652,40₫ | 0,1931₫ | 0,1999₫ |