| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,88% | -2.504,20₫ | 5.229,82₫ | 8.788,42₫ | 2.491,02₫ | 2.725,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,62% | -76.673,33₫ | 81.900,52₫ | 92.945,36₫ | 1.845,20₫ | 5.227,19₫ |