| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +22,91% | 418,81₫ | 1.828,00₫ | 3.461,08₫ | 1.451,33₫ | 2.246,80₫ |
| 2022 | -81,62% | -8.104,82₫ | 9.930,18₫ | 11.510,58₫ | 1.551,43₫ | 1.825,36₫ |