| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,62% | 2,08₫ | 4,46₫ | 13,37₫ | 3,95₫ | 6,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,45% | -1,86₫ | 6,32₫ | 30,56₫ | 2,49₫ | 4,46₫ |