| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,74% | -244,79₫ | 350,98₫ | 384,71₫ | 96,70₫ | 106,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,23% | -1.188,39₫ | 1.538,84₫ | 1.664,79₫ | 313,30₫ | 350,46₫ |
| 2024 | +1,62% | 24,51₫ | 1.515,13₫ | 3.873,45₫ | 737,80₫ | 1.539,63₫ |
| 2023 | +193,56% | 998,67₫ | 515,93₫ | 3.227,61₫ | 499,60₫ | 1.514,60₫ |
| 2022 | -85,25% | -2.982,03₫ | 3.497,96₫ | 3.674,51₫ | 487,47₫ | 515,93₫ |
| 2021 | +477,49% | 2.890,07₫ | 605,26₫ | 4.713,49₫ | 432,14₫ | 3.495,33₫ |