| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -90,95% | -0,003912₫ | 0,004301₫ | 0,004308₫ | 0,0003830₫ | 0,0003891₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,47% | -0,05317₫ | 0,05750₫ | 0,05963₫ | 0,004208₫ | 0,004332₫ |