| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +410,10% | 835,67₫ | 203,77₫ | 1.984,03₫ | 189,71₫ | 1.039,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,38% | -1.292,16₫ | 1.495,93₫ | 1.756,13₫ | 140,32₫ | 203,77₫ |