| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,41% | -3.533,05₫ | 4.088,50₫ | 5.508,37₫ | 458,29₫ | 555,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,61% | -3.714,80₫ | 7.803,30₫ | 25.478,11₫ | 4.042,22₫ | 4.088,50₫ |