| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,57% | -1.548,77₫ | 3.725,51₫ | 4.018,05₫ | 1.883,24₫ | 2.176,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,47% | -18.815,06₫ | 22.540,57₫ | 92.112,28₫ | 3.480,49₫ | 3.725,51₫ |