| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,79% | -2,76₫ | 5,54₫ | 6,76₫ | 2,59₫ | 2,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,32% | -21,26₫ | 26,80₫ | 34,46₫ | 5,50₫ | 5,54₫ |