| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,24% | ₫-0.0000062794410805021486-0.056279 | 0,00001179₫ | 0,00002375₫ | ₫0.0000009181606862450.069181 | ₫0.00000551525657038785150.055515 |
| 2025 Năm ngoái | -64,67% | -0,00002159₫ | 0,00003338₫ | 0,00004106₫ | ₫0.0000018019811128550.051801 | 0,00001179₫ |