| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,84% | -237,05₫ | 2.409,92₫ | 4.434,14₫ | 1.600,41₫ | 2.172,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,54% | -7.443,44₫ | 9.853,36₫ | 10.729,59₫ | 1.603,79₫ | 2.409,92₫ |