| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +31,04% | 993,84₫ | 3.201,45₫ | 7.652,38₫ | 1.821,17₫ | 4.195,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,65% | -70.436,90₫ | 73.638,36₫ | 83.330,52₫ | 1.353,59₫ | 3.201,45₫ |