| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,44% | -5.114,85₫ | 6.965,10₫ | 7.038,81₫ | 909,11₫ | 1.850,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | +662,03% | 6.051,08₫ | 914,01₫ | 9.241,81₫ | 282,07₫ | 6.965,10₫ |