| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,10% | -167,97₫ | 429,56₫ | 464,27₫ | 252,29₫ | 261,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,89% | -867,68₫ | 1.297,23₫ | 1.532,19₫ | 424,29₫ | 429,56₫ |