| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,08% | -0,02808₫ | 0,04919₫ | 0,05799₫ | 0,02043₫ | 0,02111₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,90% | -0,1090₫ | 0,1582₫ | 0,4169₫ | 0,04724₫ | 0,04919₫ |