| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,97% | -29.972,67₫ | 63.808,73₫ | 237.066,33₫ | 33.096,86₫ | 33.836,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,30% | 3.783,71₫ | 60.025,02₫ | 277.747,68₫ | 27.924,10₫ | 63.808,73₫ |