| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,91% | -106,07₫ | 379,99₫ | 533,13₫ | 236,08₫ | 273,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,19% | -9.594,20₫ | 9.974,19₫ | 11.175,45₫ | 242,26₫ | 379,99₫ |