| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,65% | -756,81₫ | 1.816,90₫ | 2.331,21₫ | 947,98₫ | 1.060,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,05% | -7.291,86₫ | 9.108,76₫ | 12.183,87₫ | 1.682,70₫ | 1.816,90₫ |