| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,31% | -0,8539₫ | 2,64₫ | 88,00₫ | 1,23₫ | 1,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,41% | -448,42₫ | 451,06₫ | 549,20₫ | 2,52₫ | 2,64₫ |