| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,38% | -560,98₫ | 570,20₫ | 866,09₫ | 9,21₫ | 9,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,73% | -1.046,25₫ | 1.616,45₫ | 2.835,07₫ | 552,27₫ | 570,20₫ |