| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,81% | -683,62₫ | 796,68₫ | 1.059,61₫ | 110,43₫ | 113,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,11% | -4.217,40₫ | 5.014,08₫ | 5.847,56₫ | 533,75₫ | 796,68₫ |
| 2024 | -48,72% | -4.764,29₫ | 9.778,37₫ | 16.538,30₫ | 3.063,13₫ | 5.014,08₫ |
| 2023 | +0,38% | 36,81₫ | 9.754,70₫ | 18.405,10₫ | 5.290,15₫ | 9.791,51₫ |
| 2022 | -92,84% | -126.416,74₫ | 136.171,45₫ | 141.982,20₫ | 9.491,77₫ | 9.754,70₫ |