| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,55% | -5,93₫ | 30,32₫ | 38,98₫ | 22,28₫ | 24,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,82% | -58,35₫ | 88,64₫ | 126,44₫ | 19,62₫ | 30,29₫ |
| 2024 | -29,40% | -36,93₫ | 125,59₫ | 187,05₫ | 44,78₫ | 88,66₫ |
| 2023 | +109,12% | 65,54₫ | 60,06₫ | 193,16₫ | 59,58₫ | 125,59₫ |
| 2022 | -72,03% | -154,65₫ | 214,71₫ | 721,74₫ | 53,74₫ | 60,06₫ |
| 2021 | +467,67% | 176,77₫ | 37,80₫ | 1.142,67₫ | 35,85₫ | 214,57₫ |