| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,86% | -0,1177₫ | 0,1474₫ | 0,2017₫ | 0,02133₫ | 0,02967₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,42% | -1,57₫ | 1,72₫ | 2,58₫ | 0,1192₫ | 0,1474₫ |