| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,04% | -419,40₫ | 1.744,53₫ | 2.528,14₫ | 1.136,34₫ | 1.325,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +490,83% | 1.449,26₫ | 295,27₫ | 17.543,67₫ | 195,01₫ | 1.744,53₫ |