| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +38,71% | 1,20₫ | 3,10₫ | 9,87₫ | 2,46₫ | 4,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,95% | -48,10₫ | 51,20₫ | 60,98₫ | 2,38₫ | 3,10₫ |