| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,27% | -189,35₫ | 342,60₫ | 487,05₫ | 146,40₫ | 153,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,09% | -3.988,42₫ | 4.331,02₫ | 5.485,63₫ | 284,56₫ | 342,60₫ |