| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,48% | -0,0003407₫ | 0,003596₫ | 0,01008₫ | 0,002891₫ | 0,003255₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,08% | -0,3893₫ | 0,3929₫ | 0,5718₫ | 0,003378₫ | 0,003596₫ |