| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,38% | -700,10₫ | 8.355,68₫ | 8.601,24₫ | 7.096,06₫ | 7.655,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,04% | -632,36₫ | 8.988,05₫ | 10.291,71₫ | 7.789,49₫ | 8.355,68₫ |