| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,86% | -634,22₫ | 1.515,27₫ | 2.285,72₫ | 706,27₫ | 881,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,65% | -26.812,75₫ | 28.328,34₫ | 32.006,70₫ | 1.215,64₫ | 1.515,60₫ |