| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -66,69% | -472,56₫ | 708,57₫ | 809,46₫ | 203,35₫ | 236,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,30% | -4.463,94₫ | 5.172,51₫ | 6.304,24₫ | 288,29₫ | 708,57₫ |
| 2024 | -48,93% | -4.955,58₫ | 10.128,09₫ | 21.427,11₫ | 3.016,21₫ | 5.172,51₫ |