| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,45% | -0,006700₫ | 0,01412₫ | 0,01808₫ | 0,005944₫ | 0,007419₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,65% | -0,04159₫ | 0,05571₫ | 0,05902₫ | 0,009621₫ | 0,01412₫ |