| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,17% | 129,38₫ | 3.103,00₫ | 5.713,15₫ | 2.027,99₫ | 3.232,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,06% | -10.421,02₫ | 13.524,02₫ | 16.113,17₫ | 1.413,19₫ | 3.103,00₫ |