| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,60% | -5,15₫ | 862,83₫ | 1.393,89₫ | 611,64₫ | 857,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,99% | -5.771,13₫ | 6.634,16₫ | 7.611,51₫ | 790,80₫ | 863,02₫ |