| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,82% | -0,5337₫ | 0,9074₫ | 1,07₫ | 0,2626₫ | 0,3737₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,09% | -98,54₫ | 99,44₫ | 334,56₫ | 0,9006₫ | 0,9074₫ |