| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,46% | -3,82₫ | 17,78₫ | 18,80₫ | 13,52₫ | 13,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -18,18% | -3,95₫ | 21,73₫ | 26,20₫ | 17,11₫ | 17,78₫ |