| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +118,47% | 0,07428₫ | 0,06270₫ | 0,1491₫ | 0,06055₫ | 0,1370₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,15% | -0,05373₫ | 0,1164₫ | 0,1581₫ | 0,04078₫ | 0,06270₫ |