| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,58% | 29,48₫ | 343,44₫ | 471,24₫ | 236,42₫ | 372,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,58% | -3.301,79₫ | 3.645,24₫ | 1.119.774,17₫ | 318,95₫ | 343,44₫ |