| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,17% | -2.553,45₫ | 15.794,52₫ | 19.743,15₫ | 10.213,79₫ | 13.241,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,11% | -63.625,59₫ | 79.420,11₫ | 98.189,27₫ | 11.924,86₫ | 15.794,52₫ |
| 2024 | -16,24% | -15.399,66₫ | 94.846,09₫ | 171.897,03₫ | 40.644,56₫ | 79.446,44₫ |
| 2023 | +73,26% | 40.091,76₫ | 54.728,01₫ | 191.376,93₫ | 53.174,88₫ | 94.819,77₫ |
| 2022 | -83,02% | -267.585,49₫ | 322.313,50₫ | 376.462,38₫ | 25.429,18₫ | 54.728,01₫ |