| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,26% | -87,41₫ | 91,76₫ | 99,25₫ | 0,1151₫ | 4,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,36% | -3.388,97₫ | 3.480,73₫ | 5.966,74₫ | 74,62₫ | 91,76₫ |