| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,09% | ₫-0.0000020501116524360373-0.052050 | ₫0.0000060135215335999990.056013 | ₫0.0000068909301312500010.056890 | ₫0.000002599571450050.052599 | ₫0.00000396340988116396250.053963 |
| 2025 Năm ngoái | -74,89% | -0,00001793₫ | 0,00002395₫ | 0,00002654₫ | ₫0.00000473793405439999950.054737 | ₫0.0000060135215335999990.056013 |