| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,11% | -0,1834₫ | 0,1992₫ | 0,2491₫ | 0,01432₫ | 0,01572₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,35% | -0,3596₫ | 0,5587₫ | 0,9247₫ | 0,04544₫ | 0,1992₫ |