| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +47,61% | 27,55₫ | 57,86₫ | 103,12₫ | 35,55₫ | 85,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,59% | -24,32₫ | 82,18₫ | 302,69₫ | 34,13₫ | 57,86₫ |